Bản dịch của từ 攉酒 trong tiếng Việt
攉酒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huō | ㄏㄨㄛ | h | uo | thanh ngang |
攉酒 (Động từ)
【huō jiǔ】
01
Độc quyền bán rượu; chiếm độc quyền kinh doanh rượu (thường chỉ hành vi một nhóm hoặc cửa hàng nắm quyền bán một loại rượu ở một nơi)
专利卖酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攉酒
huō
攉
jiǔ
酒
Các từ liên quan
攉买
攉铜
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
