ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
攉铜
Bảng phân tích âm vị 攉
Huō
Cướp tiền của người khác; tước đoạt của cải người khác (nghĩa xấu, cổ)
夺取人钱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
huō
攉
tóng
铜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép