Bản dịch của từ 攉铜 trong tiếng Việt

攉铜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huō

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

攉铜 (Động từ)

huō tóng
01

Cướp tiền của người khác; tước đoạt của cải người khác (nghĩa xấu, cổ)

夺取人钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攉铜

huō

tóng

Các từ liên quan

攉买
攉酒
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
攉
Bính âm:
【huō】【ㄏㄨㄛ】【HOẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,霍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép