Bản dịch của từ 攋 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

(Tính từ)

01

Tiêu diệt

摧毁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

撕裂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xé ra, mở

撕开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

攋
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP.LẠT】
Các biến thể:
揦, 櫴, 𡓒
Hình thái radical:
⿰⺘賴
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép