Bản dịch của từ 攌 trong tiếng Việt
攌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
攌 (Động từ)
【huàn】
01
Giam giữ, trói buộc như người bị giam cầm (nhớ câu thành ngữ “hoạn như tù cầm” để liên tưởng)
拘禁;束缚:“~如囚拘。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hàng rào bằng gỗ, làm rào chắn (liên tưởng đến cây gỗ được ghép lại thành hàng rào)
木栅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
