Bản dịch của từ 攌 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

huàn
01

Giam giữ, trói buộc như người bị giam cầm (nhớ câu thành ngữ “hoạn như tù cầm” để liên tưởng)

拘禁;束缚:“~如囚拘。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hàng rào bằng gỗ, làm rào chắn (liên tưởng đến cây gỗ được ghép lại thành hàng rào)

木栅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

攌
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Hình thái radical:
⿰,扌,圜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép