Bản dịch của từ 攏 trong tiếng Việt
攏

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
攏 (Động từ)
(Hình thanh) Dùng tay để gom lại, nhớ đến hình ảnh tay và rồng hợp lại tạo thành hành động gom, hợp.
(形聲。从手,龍聲。本義:聚合,合攏)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tập hợp, gom lại thành một chỗ, như gom tiền hay gom người lại.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tổng kết, cộng dồn lại thành một tổng thể, như tổng kết sổ sách, tính toán chung.
總計;合計。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chải chuốt, sắp xếp tóc tai cho gọn gàng, như chải tóc cho ngay ngắn.
梳理;整理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dựa sát vào, tựa vào bên cạnh, như tựa vào bờ hay lên thuyền.
傍靠
Tiến gần, đến gần một vật hay nơi nào đó.
接近。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kỹ thuật gảy đàn tỳ bà bằng cách dùng ngón tay nhấn nhẹ lên dây, tạo âm thanh đặc trưng.
彈奏絃樂器的一種指法。用指在弦上上下按捺
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Các biến thể:
- 拢, 櫳, 籠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
