Bản dịch của từ 攒击 trong tiếng Việt

攒击

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

攒击 (Động từ)

zǎn jī
01

Vây đánh, bao vây rồi hành hung (tập thể); 'chèn ép, dồn đánh' tập thể

围攻﹐聚殴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒击

zǎn

Các từ liên quan

攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
击中
击丸
击伤
击其不意
攒
Bính âm:
【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
Các biến thể:
攢, 攅, 欑, 儹, 揝
Hình thái radical:
⿰,⺘,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép