Bản dịch của từ 攒十字 trong tiếng Việt
攒十字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuán | ㄗㄢˇ | z | an | thanh hỏi |
攒十字 (Danh từ)
【zǎn shí zì】
01
Một kiểu câu hát trong các loại hát dân gian (鼓词、弹词) gồm ba chữ + 三字 + 四字 cấu thành đoạn nhại nhịp gọi là “攒十字” (tổ hợp câu 3-3-4 chữ để thành lời hát).
鼓词﹑弹词及时调中常以“三﹑三﹑四”十字句组成唱词﹐称为“攒十字”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒十字
zǎn
攒
shí
十
zì
字
Các từ liên quan
攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
- Các biến thể:
- 攢, 攅, 欑, 儹, 揝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,赞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昝
㤰
㳫
攅
䥄
趱
寁
攢
拶
䍝
儧
䙉
㠝
櫕
欑
穳
䆘
濽
攢
灒
巑
㭫
䰖
挡
擱
㨲
挜
掟
搇
揿
㩭
掍
撈
掑
捠
鶜
鏀
瀘
䕪
辭
蠓
䦰
鯛
䜋
䰪
鯟
櫍
积攒
攒钱
攒簇
拼攒
众星攒月
攒射
攒聚
攒集
攒三聚五
万头攒动
