Bản dịch của từ 攒心盒子 trong tiếng Việt

攒心盒子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

攒心盒子 (Danh từ)

zǎn xīn hé zi
01

Hộp để tiết kiệm/đựng tiền nhỏ (tương tự ống tiết kiệm), chữ có nghĩa 'chắt góp', 心盒子 gợi hình 'hộp nhỏ/ruột hộp' — tổng thể: hộp để dành tiền hoặc đồ quý nhỏ

即攒盒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒心盒子

zǎn

xīn

zi

Các từ liên quan

攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
盒仗
盒子
盒子会
盒子枪
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
攒
Bính âm:
【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
Các biến thể:
攢, 攅, 欑, 儹, 揝
Hình thái radical:
⿰,⺘,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép