Bản dịch của từ 攒拦 trong tiếng Việt

攒拦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

攒拦 (Danh từ)

zǎn lán
01

Tên gọi ghép chỉ hai đầu mũi (đầu mũi trang trí) — sự gọi chung của '' và '' (thuật ngữ cổ, dùng để gọi hai chi tiết trang trí ở đầu mũi; ít gặp trong hiện đại).

攒典拦头的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒拦

zǎn

lán

Các từ liên quan

攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
拦关
拦击
拦劝
拦劫
攒
Bính âm:
【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
Các biến thể:
攢, 攅, 欑, 儹, 揝
Hình thái radical:
⿰,⺘,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép