Bản dịch của từ 攒柯 trong tiếng Việt

攒柯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

攒柯 (Danh từ)

zǎn kē
01

Tên cây thuốc hoặc tên thực vật cổ (cổ văn hiếm gặp); cũng viết là “攅柯” — từ cổ, ít dùng trong văn viết

1.亦作“攅柯”。

Ví dụ
02

Cành cây mọc dày, chùm cành (những cành mọc tụ thành đám)

2.丛生的枝条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒柯

zǎn

Các từ liên quan

攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
柯亭竹
柯则
攒
Bính âm:
【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
Các biến thể:
攢, 攅, 欑, 儹, 揝
Hình thái radical:
⿰,⺘,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép