Bản dịch của từ 攒火 trong tiếng Việt

攒火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

攒火 (Danh từ)

zǎn huǒ
01

Một loại vũ khí/phương tiện phòng thành thời cổ — thùng/giỏ chứa nhiên liệu để đốt, dùng hỏa công chống địch (Hán-Việt: 'toán/zan' kết hợp 'hỏa')

古代的一种守城器具。用以烧敌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒火

zǎn

huǒ

Các từ liên quan

攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
攒
Bính âm:
【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
Các biến thể:
攢, 攅, 欑, 儹, 揝
Hình thái radical:
⿰,⺘,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép