Bản dịch của từ 攒运 trong tiếng Việt

攒运

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

攒运 (Động từ)

zǎn yùn
01

Danh từ cổ: cách viết khác của “儧运” — (thuộc thuật ngữ cổ, nghĩa cụ thể hiếm dùng; liên quan đến vận chuyển hoặc phận sự hành chính trong văn liệu cổ)

1.亦作“儧运”。

Ví dụ
02

Hối thúc, giục chở/giục chuyển (gấp hàng, hành lý hoặc người); '' ở đây = (tǎn) là thúc giục, chạy vội

2.赶运;催运。攒,通“趱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒运

zǎn

yùn

Các từ liên quan

攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
攒
Bính âm:
【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
Các biến thể:
攢, 攅, 欑, 儹, 揝
Hình thái radical:
⿰,⺘,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép