Bản dịch của từ 攒锋聚镝 trong tiếng Việt

攒锋聚镝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

攒锋聚镝 (Tính từ)

cuán fēng jù dí
01

Toản phong tụ địch; bị nhiều mũi tên bao vây, ví việc bị dư luận chỉ trích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒锋聚镝

cuán

fēng

Các từ liên quan

攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
锋出
锋刃
锋利
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
镝衔
攒
Bính âm:
【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
Các biến thể:
攢, 攅, 欑, 儹, 揝
Hình thái radical:
⿰,⺘,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép