Bản dịch của từ 攓 trong tiếng Việt
攓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
攓 (Động từ)
【qiān】
01
Cùng nghĩa với “搴”, có nghĩa là nhổ lên, rút ra (như nhổ cỏ, rút cây).
同“搴”,拔取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “攐”, nghĩa là nhấc, kéo phần áo lên (như kéo tay áo).
同“攐”,把衣服提起来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 搴, 攐, 㩷
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,蹇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶丶乚一一丨丨一丿丶丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竏
籤
櫏
铅
摼
迁
奷
顅
撁
鳽
孅
褰
扳
撇
撕
拕
押
搰
撩
㩅
抚
持
揪
揭
騬
㰊
壟
譱
糯
韽
犨
矲
鞻
臜
䢄
韾
