Bản dịch của từ 攓性 trong tiếng Việt

攓性

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

攓性 (Động từ)

qiān xìng
01

Vi phạm tự nhiên, cưỡng ép nâng cao tính tình/nhân cách (khiến trái với lẽ tự nhiên của bản tính)

谓违反自然﹐拔高心性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攓性

qiān

xìng

Các từ liên quan

攓取
攓掇
攓撅
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
攓
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
搴, 攐, 㩷
Hình thái radical:
⿰,扌,蹇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚一一丨丨一丿丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép