Bản dịch của từ 攓掇 trong tiếng Việt

攓掇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

攓掇 (Động từ)

qiān duō
01

Nhặt, hái, lấy (một cách thủ công, gộp nhặt từng cái)

摘取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攓掇

qiān

duō

Các từ liên quan

攓取
攓性
攓撅
掇乖弄俏
掇子
掇弄
掇拾
掇拾章句
攓
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
搴, 攐, 㩷
Hình thái radical:
⿰,扌,蹇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚一一丨丨一丿丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép