Bản dịch của từ 攕 trong tiếng Việt
攕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
攕 (Tính từ)
【xiān】
01
Giống như chữ “掺” (thêm vào), chỉ trạng thái tay nhỏ, mảnh mai như sợi chỉ (dễ nhớ như tay “tiêm” nhỏ và tinh tế).
同“掺”,手纤细的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊM】
- Các biến thể:
- 㡨, 㩥, 揱, 摻
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,韱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丶丿丶一丨一一一丨一一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氙
醶
枮
先
锨
僲
搟
酰
欦
摻
秈
躚
椷
䶢
鶼
湔
缄
溅
櫼
鋑
鳒
馢
瀐
礷
抙
㨨
拮
捇
抡
攁
揇
押
擴
扝
拽
捏
䠩
䘁
鏼
䟋
譭
纃
譤
麛
鯷
鰐
櫩
䰋
