Bản dịch của từ 攕攕 trong tiếng Việt
攕攕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
攕攕 (Tính từ)
【xiān xiān】
01
2.泛指纤细貌。
Ví dụ
02
Tay (ngón tay) mảnh mai, thon nhỏ; dáng tay nhỏ nhắn
1.手纤细貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攕攕
xiān
攕
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊM】
- Các biến thể:
- 㡨, 㩥, 揱, 摻
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,韱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丶丿丶一丨一一一丨一一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氙
醶
枮
先
锨
僲
搟
酰
欦
摻
秈
躚
椷
䶢
鶼
湔
缄
溅
櫼
鋑
鳒
馢
瀐
礷
抙
㨨
拮
捇
抡
攁
揇
押
擴
扝
拽
捏
䠩
䘁
鏼
䟋
譭
纃
譤
麛
鯷
鰐
櫩
䰋
