Bản dịch của từ 攗 trong tiếng Việt
攗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
攗 (Danh từ)
【méi】
01
〔cây môi〕 là cây thủy sinh có quả hình tam giác, thường mọc ở vùng nước ngọt, giống như cây lươn nước.
〔蕨(jué)~〕菱角,一种水生草本植物。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Các biến thể:
- 𢥄, 𣟸, 𢥐
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,麋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶丿一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霉
腜
媒
郿
脄
煤
槑
苺
沒
䒽
㙁
㺳
揺
掺
抾
㨗
挓
擭
排
擯
攛
擗
損
撌
躆
譩
䪣
譽
䕵
䁻
㘥
闥
鏷
䃲
鐢
翿
