Bản dịch của từ 攘 trong tiếng Việt

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

(Động từ)

rǎng
01

Bài trừ

排斥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cướp; giật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vén; xắn (tay áo)

捋起 (袖子)

Ví dụ

(Từ chỉ nơi chốn)

rǎng
01

Đọc là [ráng]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép