Bản dịch của từ 攘代 trong tiếng Việt

攘代

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

攘代 (Động từ)

rǎng dài
01

Thay thế; xóa bỏ cái cũ rồi lấy cái mới thay vào (tương tự “thay thế” trong tiếng Việt; Hán Việt: nhượng/nhường đại ý 'thay thế')

犹取代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘代

rǎng

dài

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘伐
代为
代为说项
代书
代乳粉
攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép