Bản dịch của từ 攘却 trong tiếng Việt
攘却
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎng | ㄖㄤˇ | r | ang | thanh hỏi |
攘却 (Động từ)
【rǎng què】
01
Nhượng bộ; lui bước, chịu nhường (giảm thiểu tranh chấp bằng cách từ bỏ lập trường)
1.退让。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đẩy lùi, xua đuổi (làm cho rời đi khỏi chỗ hoặc loại bỏ một việc gì); cũng viết là 攘卻
亦作“攘卻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đuổi đi, xua đuổi; chống đỡ, khước từ sự xâm phạm
2.驱逐,抵御。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘却
rǎng
攘
què
却
Các từ liên quan
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
- Bính âm:
- 【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壤
爙
嚷
䑋
纕
䉴
壌
㧦
抷
揤
揀
扫
揄
㩯
拫
摌
擄
拂
摦
䰊
蘛
齚
孾
壠
䱳
鶚
瀾
攖
壟
礧
䮧
熙攘
扰攘
攘攘
攘夷
攘外
咕攘
攘羊
攘夺
攘窃
攘袂
