Bản dịch của từ 攘地 trong tiếng Việt

攘地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

攘地 (Động từ)

rǎng dì
01

Mở mang, chiếm cứ đất đai; khai phá lãnh thổ (thường chỉ hành động mở rộng, chiếm đất)

开拓疆土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘地

rǎng

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘代
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép