Bản dịch của từ 攘头 trong tiếng Việt

攘头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

攘头 (Danh từ)

rǎng tóu
01

Đầu mục quản lý kỹ thuật và bố trí lao động ở mỏ (thời Thanh); người phụ trách công việc kỹ thuật và tổ chức thợ mỏ

清代矿场技术指导和安排劳力等事务的头目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘头

rǎng

tóu

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘代
头一无二
头七
头上
头上安头
攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép