Bản dịch của từ 攘患 trong tiếng Việt
攘患
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎng | ㄖㄤˇ | r | ang | thanh hỏi |
攘患 (Động từ)
【rǎng huàn】
01
Loại bỏ hoặc diệt trừ thảm họa; loại bỏ những nguy hiểm hoặc thảm họa tiềm ẩn (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung trang trọng hoặc cổ điển)
排除祸患。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘患
rǎng
攘
huàn
患
Các từ liên quan
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
患吏
患咎
患处
患失
患子
- Bính âm:
- 【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壤
爙
嚷
䑋
纕
䉴
壌
㧦
抷
揤
揀
扫
揄
㩯
拫
摌
擄
拂
摦
䰊
蘛
齚
孾
壠
䱳
鶚
瀾
攖
壟
礧
䮧
熙攘
扰攘
攘攘
攘夷
攘外
咕攘
攘羊
攘夺
攘窃
攘袂
