Bản dịch của từ 攘择 trong tiếng Việt
攘择
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎng | ㄖㄤˇ | r | ang | thanh hỏi |
攘择 (Động từ)
【rǎng zé】
01
Thoát khỏi xui xẻo, xua đuổi tà ma và tránh ác, chọn những điều tốt lành (xóa xui xẻo, chọn thời điểm tốt lành và những điều tốt lành)
谓禳除不祥﹐择取吉事。攘﹐通“禳”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘择
rǎng
攘
zé
择
Các từ liên quan
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
择不开
择主而事
择交
择交而友
- Bính âm:
- 【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壤
爙
嚷
䑋
纕
䉴
壌
㧦
抷
揤
揀
扫
揄
㩯
拫
摌
擄
拂
摦
䰊
蘛
齚
孾
壠
䱳
鶚
瀾
攖
壟
礧
䮧
熙攘
扰攘
攘攘
攘夷
攘外
咕攘
攘羊
攘夺
攘窃
攘袂
