Bản dịch của từ 攘掊 trong tiếng Việt

攘掊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

攘掊 (Động từ)

rǎng póu
01

Cướp bóc, tước đoạt tài sản; lục soát, vơ vét (mang sắc nghĩa bạo lực và chiếm đoạt)

掠夺搜括。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘掊

rǎng

póu

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘代
掊克
掊冒
掊击
掊刻
掊取
攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép