Bản dịch của từ 攘揄 trong tiếng Việt

攘揄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

攘揄 (Động từ)

rǎng yú
01

Mắng nhiếc, chế nhạo hoặc châm chọc để làm bẽ mặt (kết hợp ý '斥责' và '揶揄')

斥责揶揄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘揄

rǎng

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘代
揄扬
攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép