Bản dịch của từ 攘攘垓垓 trong tiếng Việt

攘攘垓垓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

攘攘垓垓 (Tính từ)

ráng rǎng gāi gāi
01

Hình thái hỗn loạn, rối rịt; cảnh tượng ồn ào, lộn xộn (tả trạng thái náo nhiệt và hỗn độn)

纷乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘攘垓垓

rǎng

rǎng

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘代
垓下
垓下歌
垓坫
垓垓
垓埏
攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép