Bản dịch của từ 攘杀 trong tiếng Việt
攘杀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎng | ㄖㄤˇ | r | ang | thanh hỏi |
攘杀 (Động từ)
【rǎng shā】
01
Cướp bóc, tàn phá; chiếm đoạt và phá hoại tài sản (thường dùng trong văn cổ hoặc mô tả bạo loạn, cướp của phá phách)
掠夺毁坏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘杀
rǎng
攘
shā
杀
Các từ liên quan
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
- Bính âm:
- 【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壤
爙
嚷
䑋
纕
䉴
壌
㧦
抷
揤
揀
扫
揄
㩯
拫
摌
擄
拂
摦
䰊
蘛
齚
孾
壠
䱳
鶚
瀾
攖
壟
礧
䮧
熙攘
扰攘
攘攘
攘夷
攘外
咕攘
攘羊
攘夺
攘窃
攘袂
