Bản dịch của từ 攘磔 trong tiếng Việt

攘磔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

攘磔 (Động từ)

rǎng zhé
01

Làm lễ tế, giết vật hy sinh để cầu đảo (tế lễ, trừ tà); ‘’ ở đây thông với ‘’ là trừ giải tai họa

谓宰牲祈禳。攘﹐通“禳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘磔

rǎng

zhé

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘代
磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép