Bản dịch của từ 攘羭 trong tiếng Việt

攘羭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

攘羭 (Danh từ)

rǎng yú
01

Bôi nhọ, làm mất danh tiếng; chỉ việc phủ nhận/nhổ bỏ sự tốt đẹp (theo văn ngôn)

《左传.僖公四年》:“攘公之羭。”杜预注:“攘﹐除也。羭﹐美也。”本谓有损美名。后多以“攘羭”为掠美之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘羭

rǎng

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘代
攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép