Bản dịch của từ 攘袂 trong tiếng Việt

攘袂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

攘袂 (Động từ)

rǎng mèi
01

Kéo tay áo

捋起衣袖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘袂

rǎng

mèi

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘代
袂云汗雨
袂接肩摩
袂裾
攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép