Bản dịch của từ 攘袂扼腕 trong tiếng Việt
攘袂扼腕
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎng | ㄖㄤˇ | r | ang | thanh hỏi |
攘袂扼腕 (Thành ngữ)
【rǎng mèi è wàn】
01
Cục xúc, giận dữ kèm theo cử chỉ mạnh — túm tay áo, siết cổ tay vì tức giận; diễn tả tâm trạng xúc động, phẫn uất
攘袂:捋起袖子;扼腕:用手握住手腕。形容激动和气愤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘袂扼腕
rǎng
攘
mèi
袂
è
扼
wàn
腕
Các từ liên quan
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
袂云汗雨
袂接肩摩
袂裾
扼制
扼吭
扼吭夺食
扼吭拊背
腕促蹄高
腕力
腕头
腕子
腕法
- Bính âm:
- 【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壤
爙
嚷
䑋
纕
䉴
壌
㧦
抷
揤
揀
扫
揄
㩯
拫
摌
擄
拂
摦
䰊
蘛
齚
孾
壠
䱳
鶚
瀾
攖
壟
礧
䮧
熙攘
扰攘
攘攘
攘夷
攘外
咕攘
攘羊
攘夺
攘窃
攘袂
