Bản dịch của từ 攘贪 trong tiếng Việt

攘贪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

攘贪 (Động từ)

rǎng tān
01

loại bỏ tham lam/khát vọng vật chất; trừ bỏ lòng tham (Hán Việt: rương tằn '' ~ 'loại bỏ', '' ~ 'tham')

排除贪欲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘贪

rǎng

tān

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘代
贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép