Bản dịch của từ 攜 trong tiếng Việt
攜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
攜 (Động từ)
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ Thủ và âm thanh 巂(xī), nghĩa gốc là cầm, nắm, mang theo (giống như tay cầm đồ vật).
(形聲。从手,巂(xī)聲。本義:提着)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cầm, nhấc vật gì đó lên bằng tay (như khi bạn 'hiệp' lấy đồ vật trên mặt đất).
同本義(把地上的物品舉提起來)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cầm nắm, giữ lấy (như cầm cây gậy, cầm đĩa).
拿着,持
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dắt, kéo, dẫn đi (như cùng nhau 'hiệp' tay đi trên đường).
牽挽;挽扶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang theo, đem theo bên mình (như 'hiệp' vợ con đi cùng).
帶,隨身一道
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bỏ rơi, chia lìa, phản bội (nghĩa chuyển, như 'hiệp' nhau rời xa, không còn chung đường).
通“愶”。離;背離;離散
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 㩗, 㩦, 儶, 携, 擕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,巂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
