Bản dịch của từ 攝 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

niè
01

Nghĩa như chữ '' (nhiếp lấy, thu nhận, thay mặt, quản lý)

均见“摄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

攝
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
挕, 摂, 摄
Hình thái radical:
⿰,⺘,聶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép