Bản dịch của từ 攞 trong tiếng Việt
攞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
攞 (Tính từ)
【luó】
01
Rà; như 'rà rẫm' khoả; lấy; thu thập
拿取或收集某物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 攎
- Hình thái radical:
- ⿰⺘羅
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螺
鏍
镙
猡
邏
羅
箩
驘
鸁
䯁
㼈
蘿
㜁
遂
㐿
㒩
剆
㵣
𠆁
㱻
䲞
㩡
㰁
曪
裸
㦬
倮
揁
抑
搳
挬
捂
抝
搓
搨
扝
拔
掚
搛
讆
㰗
鱆
䶬
鷕
蘻
鑏
躚
鰿
䲊
襷
欉
