Bản dịch của từ 攞袖揎拳 trong tiếng Việt
攞袖揎拳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
攞袖揎拳 (Tính từ)
【luǒ xiù xuān quán】
01
Sẵn sàng đánh nhau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攞袖揎拳
luó
攞
xiù
袖
xuān
揎
quán
拳
Các từ liên quan
袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
揎头
揎拳捋袖
揎拳掳袖
拳中掿沙
拳偻
拳儇
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 攎
- Hình thái radical:
- ⿰⺘羅
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螺
鏍
镙
猡
邏
羅
箩
驘
鸁
䯁
㼈
蘿
㜁
遂
㐿
㒩
剆
㵣
𠆁
㱻
䲞
㩡
㰁
曪
裸
㦬
倮
揁
抑
搳
挬
捂
抝
搓
搨
扝
拔
掚
搛
讆
㰗
鱆
䶬
鷕
蘻
鑏
躚
鰿
䲊
襷
欉
