Bản dịch của từ 攟 trong tiếng Việt
攟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
攟 (Động từ)
【jùn】
01
Giống như chữ 捃, nghĩa là gom lại, thu thập (như gom lá, gom giấy)
同“捃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
- Các biến thể:
- 捃
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,麕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶一丿乚丨丨一一乚一乚丨乚丿一丨丿丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝍
峻
懏
畯
駿
㢠
箟
捃
珺
郡
箘
隽
㧚
抧
捗
㨃
扖
㧆
扢
捐
攭
扶
㩭
撄
灒
巑
囌
囊
䝓
㰛
鼘
鑌
頀
驐
㦫
䲈
