Bản dịch của từ 攠 trong tiếng Việt
攠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
攠 (Danh từ)
【mí】
01
Phần chuông phát sáng khi bị va đập (giống như điểm sáng lóe lên khi gõ chuông).
钟因受撞击而发光的部位。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
- Các biến thể:
- 摩
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,靡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丿一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕳
縻
䋛
鸍
謎
擟
糜
眯
冞
禰
麋
瓕
㰽
芈
䖹
灖
葞
侎
敉
濔
米
䭧
渳
蝆
髍
尛
䯢
擵
劘
庅
麼
嫫
魹
麽
謨
魔
揼
㧔
撡
㩸
摷
拯
撠
捤
㨰
撎
㩩
㨀
鑇
囉
鰽
䌫
䲂
羇
孊
躕
鬙
驑
䴂
㶙
