Bản dịch của từ 攤 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

tān
01

Xem chữ “” (bày ra, trải ra như quầy hàng, gian hàng)

见“摊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

攤
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THÁN】
Các biến thể:
摊, 擹, 𢺋
Hình thái radical:
⿰,⺘,難
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一一ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép