Bản dịch của từ 攥 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢˋzuanthanh huyền

(Động từ)

zuàn
01

Nắm chặt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

攥
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢˋ】【TOẢN】
Các biến thể:
揝, 攢
Hình thái radical:
⿰,⺘,纂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép