Bản dịch của từ 攦 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

(Động từ)

01

Bẻ gãy, cắt đứt như gãy ngón tay (như trong câu chuyện thợ giỏi thời Yêu Vương bẻ ngón tay)

截折,斩断。如:攦工倕之指(工倕:尧时的巧匠。折断工倕的手指);攦指(折断手指)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vung vẩy, đung đưa tay chân; thoát khỏi sự kiểm soát (như vung tay, thoát khỏi)

摆动。如:攦手(两手挥摆);攦脱(摆脱,脱离);攦手不顾(撒手不管)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

攦
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
捩, 擽
Hình thái radical:
⿰,扌,麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép