Bản dịch của từ 攧 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

(Động từ)

diān
01

Ngã; té ngã (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)

跌 (多用于早期白话)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

攧
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
𢺗
Hình thái radical:
⿰⺘顛
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép