Bản dịch của từ 攧唇簸嘴 trong tiếng Việt

攧唇簸嘴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

攧唇簸嘴 (Tính từ)

diān chún bǒ zuǐ
01

Nói xấu sau lưng; nói xấu và bàn tán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攧唇簸嘴

diān

chún

zuǐ

攧
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
𢺗
Hình thái radical:
⿰⺘顛
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨フ一一一一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép