Bản dịch của từ 攨 trong tiếng Việt
攨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
攨 (Động từ)
【wā】
01
Cùng nghĩa với chữ “搲” (động tác dùng tay xoa hoặc vuốt nhẹ)
同“搲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OA】
- Các biến thể:
- 搲
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,⿳,穴,瓜,㼌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶丶乚丿乚丿丿乚丶丶丿丿乚丶丶丿丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗗
劸
洼
呙
哇
凹
漥
徍
窊
咼
屲
蛙
拍
擅
擗
攈
摌
挜
㧸
㩶
拪
擭
扖
㨖
㽯
䴈
鱕
醼
鷢
鷥
䘋
靆
戁
䴀
鷱
㬮
