Bản dịch của từ 攩住 trong tiếng Việt
攩住
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
攩住 (Cụm từ)
【dǎng zhù】
01
遮蔽、阻挡。。红楼梦.第四十二回:「幸有板壁挡住,不曾落地。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攩住
dǎng
攩
zhù
住
- Bính âm:
- 【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
- Các biến thể:
- 擋, 擴, 黨
- Hình thái radical:
- ⿰⺘黨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擋
欓
党
黨
讜
當
譡
䣣
䣊
挡
灙
谠
㩙
撯
挿
掊
攐
摒
拞
搋
㨡
捻
捠
扰
靨
曪
攨
躜
鷥
䶟
欐
髞
齱
㱻
虅
䩏
