Bản dịch của từ 攪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

(Động từ)

jiǎo
01

Trộn lẫn, khuấy đều (như 'giảo hợp' nghĩa là trộn đều, dễ nhớ như khuấy nước cho đều)

混合;拌合;攪拌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chơi khăm, nghịch ngợm, làm loạn (như 'giảo bảy niệm ba' nghĩa là chơi khăm, nghịch ngợm)

胡鬧;嬉戲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm rối loạn, gây náo loạn (như 'giảo động' nghĩa là làm rối loạn tâm trí, dễ nhớ vì 'giảo' nghe gần giống 'giao' gây rối)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(Hình thanh. Chữ này gồm bộ Thủ và thanh Giác , nghĩa gốc là làm rối loạn, gây xáo trộn)

(形聲。從手,覺聲。本義:擾亂)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

攪
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
㩭, 捁, 攪, 撹
Hình thái radical:
⿰,⺘,覺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一一ノ丶ノ丶フ一一丶フ丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép