Bản dịch của từ 攫啄 trong tiếng Việt

攫啄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

攫啄 (Động từ)

jué zhuó
01

Dùng móng vuốt cắp lấy và mổ bằng mỏ; hành động bắt mồi bằng vuốt và mổ (như chim săn)

谓以爪抓取﹐以嘴啄食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攫啄

jué

zhuó

Các từ liên quan

攫为己有
攫击
攫取
攫啮
攫噬
啄啄
啄噪
啄木
啄木鸟
啄花鸟
攫
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẶC】
Các biến thể:
㩴, 㸕, 爴, 玃, 𤔗, 𤔩, 𡈅
Hình thái radical:
⿰,⺘,矍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép